Trang chủ6309 • TYO
add
Tomoe Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.998,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.872,00 ¥ - 1.944,00 ¥
Phạm vi một năm
1.208,33 ¥ - 2.239,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
57,68 T JPY
Số lượng trung bình
92,99 N
Tỷ số P/E
14,99
Tỷ lệ cổ tức
3,13%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 12,96 T | 5,19% |
Chi phí hoạt động | 2,49 T | 14,50% |
Thu nhập ròng | 492,81 Tr | -39,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,80 | -42,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 640,64 Tr | -30,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,37 T | -10,49% |
Tổng tài sản | 56,38 T | 6,01% |
Tổng nợ | 13,65 T | -1,37% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 42,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 29,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,46% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 492,81 Tr | -39,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
29 thg 5, 1941
Trang web
Nhân viên
724