Trang chủ6310 • TYO
add
Iseki&Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.030,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.861,00 ¥ - 2.000,00 ¥
Phạm vi một năm
831,00 ¥ - 2.488,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,51 T JPY
Số lượng trung bình
194,27 N
Tỷ số P/E
26,27
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.DJI
0,099%
0,58%
0,050%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,84 T | 14,42% |
Chi phí hoạt động | 12,15 T | 9,67% |
Thu nhập ròng | 850,00 Tr | 645,61% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,98 | 560,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,93 T | 27,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 44,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 10,19 T | 32,82% |
Tổng tài sản | 216,21 T | 0,98% |
Tổng nợ | 138,27 T | -1,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,92% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 850,00 Tr | 645,61% |
Tiền từ việc kinh doanh | 504,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,05 T | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,78 T | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 198,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | -2,37 T | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1926
Trang web
Nhân viên
5.292