Trang chủ6312 • TYO
add
Freund Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.077,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.077,00 ¥ - 1.078,00 ¥
Phạm vi một năm
655,00 ¥ - 1.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,84 T JPY
Số lượng trung bình
7,04 N
Tỷ số P/E
9,15
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,84 T | 21,95% |
Chi phí hoạt động | 1,58 T | -1,87% |
Thu nhập ròng | 573,00 Tr | 146,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,38 | 102,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 889,50 Tr | 47,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,62 T | 29,91% |
Tổng tài sản | 27,12 T | 3,27% |
Tổng nợ | 10,41 T | -8,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,71 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,93 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,65% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 573,00 Tr | 146,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
22 thg 4, 1964
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
427