Trang chủ6315 • TYO
add
TOWA CORPORATION
Giá đóng cửa hôm trước
2.808,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.392,00 ¥ - 2.600,00 ¥
Phạm vi một năm
960,00 ¥ - 3.205,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
187,22 T JPY
Số lượng trung bình
3,74 Tr
Tỷ số P/E
33,40
Tỷ lệ cổ tức
0,80%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,48 T | 13,66% |
Chi phí hoạt động | 2,92 T | 1,88% |
Thu nhập ròng | 777,32 Tr | -41,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,77 | -48,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,90 T | 50,57% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,94 T | 34,96% |
Tổng tài sản | 101,36 T | 17,22% |
Tổng nợ | 33,85 T | 34,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 67,51 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,66% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 777,32 Tr | -41,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 4, 1979
Trang web
Nhân viên
2.099