Trang chủ6317 • TYO
add
Kitagawa Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.791,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.791,00 ¥ - 1.806,00 ¥
Phạm vi một năm
986,00 ¥ - 1.827,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,37 T JPY
Số lượng trung bình
22,92 N
Tỷ số P/E
5,15
Tỷ lệ cổ tức
3,33%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,61 T | 5,67% |
Chi phí hoạt động | 1,76 T | -2,38% |
Thu nhập ròng | 371,00 Tr | 1.179,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,38 | 1.090,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,59 T | 56,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 12,19 T | 5,39% |
Tổng tài sản | 80,21 T | -0,89% |
Tổng nợ | 36,96 T | -5,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 43,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,38 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 371,00 Tr | 1.179,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.275