Trang chủ6324 • TYO
add
Harmonic Drive Systems Inc
Giá đóng cửa hôm trước
4.280,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.170,00 ¥ - 4.445,00 ¥
Phạm vi một năm
2.316,00 ¥ - 4.935,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
402,60 T JPY
Số lượng trung bình
1,46 Tr
Tỷ số P/E
86,29
Tỷ lệ cổ tức
0,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,35 T | 3,92% |
Chi phí hoạt động | 3,78 T | 5,38% |
Thu nhập ròng | 452,54 Tr | -8,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,15 | -12,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 39,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,57 T | 7,69% |
Tổng tài sản | 109,15 T | -6,16% |
Tổng nợ | 31,58 T | -17,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 94,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,68% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 452,54 Tr | -8,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
27 thg 10, 1970
Trang web
Nhân viên
1.384