Trang chủ6327 • TYO
add
Kitagawa Seiki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.699,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.575,00 ¥ - 1.819,00 ¥
Phạm vi một năm
484,00 ¥ - 2.030,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,46 T JPY
Số lượng trung bình
498,84 N
Tỷ số P/E
26,20
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,57 T | -39,07% |
Chi phí hoạt động | 179,00 Tr | -6,28% |
Thu nhập ròng | 232,00 Tr | -42,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,81 | -4,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 329,50 Tr | -41,53% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,42 T | -2,95% |
Tổng tài sản | 8,87 T | -0,94% |
Tổng nợ | 3,46 T | -13,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,16 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,56 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 232,00 Tr | -42,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 1, 1957
Trang web
Nhân viên
151