Trang chủ6328 • TYO
add
Ebara Jitsugyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.611,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.519,00 ¥ - 2.614,00 ¥
Phạm vi một năm
1.482,50 ¥ - 2.985,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
67,47 T JPY
Số lượng trung bình
103,43 N
Tỷ số P/E
14,16
Tỷ lệ cổ tức
1,92%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,00 T | -8,29% |
Chi phí hoạt động | 2,08 T | 5,82% |
Thu nhập ròng | 953,00 Tr | -3,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,53 | 5,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,35 T | 2,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,17 T | 2,07% |
Tổng tài sản | 48,38 T | 12,53% |
Tổng nợ | 20,45 T | 4,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 23,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,67% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 953,00 Tr | -3,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | -1,59 T | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -91,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -80,00 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,76 T | — |
Dòng tiền tự do | 842,81 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 11, 1946
Trang web
Nhân viên
548