Trang chủ6338 • TYO
add
Takatori Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.528,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.520,00 ¥ - 1.558,00 ¥
Phạm vi một năm
948,00 ¥ - 1.784,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,44 T JPY
Số lượng trung bình
50,74 N
Tỷ số P/E
14,34
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
2,93%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,49 T | -25,34% |
Chi phí hoạt động | 501,00 Tr | 7,74% |
Thu nhập ròng | 357,00 Tr | 23,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,34 | 65,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 440,50 Tr | -9,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,12 T | -20,91% |
Tổng tài sản | 15,91 T | -8,79% |
Tổng nợ | 5,64 T | -24,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,12% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 357,00 Tr | 23,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1950
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
201