Trang chủ6339 • TYO
add
Sintokogio Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.142,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.136,00 ¥ - 1.147,00 ¥
Phạm vi một năm
659,00 ¥ - 1.147,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
62,55 T JPY
Số lượng trung bình
92,88 N
Tỷ số P/E
24,02
Tỷ lệ cổ tức
3,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 44,28 T | 4,87% |
Chi phí hoạt động | 11,86 T | 0,72% |
Thu nhập ròng | -113,00 Tr | -259,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,26 | -252,94% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,87 T | 18,13% |
Thuế suất hiệu dụng | 118,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,86 T | -13,48% |
Tổng tài sản | 238,10 T | 0,31% |
Tổng nợ | 109,66 T | 0,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 128,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 52,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,02% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -113,00 Tr | -259,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 10, 1934
Trang web
Nhân viên
4.844