Trang chủ6340 • TYO
add
Shibuya Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.520,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.410,00 ¥ - 3.515,00 ¥
Phạm vi một năm
2.620,00 ¥ - 3.920,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
95,99 T JPY
Số lượng trung bình
33,22 N
Tỷ số P/E
10,51
Tỷ lệ cổ tức
2,86%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 32,47 T | -5,77% |
Chi phí hoạt động | 3,04 T | 9,54% |
Thu nhập ròng | 2,91 T | 4,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,97 | 11,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,37 T | -5,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,58 T | -9,72% |
Tổng tài sản | 160,31 T | -0,12% |
Tổng nợ | 48,74 T | -12,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 111,57 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,67 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,91 T | 4,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1931
Trang web
Nhân viên
3.340