Trang chủ6345 • TYO
add
Aichi Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.375,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.366,00 ¥ - 1.380,00 ¥
Phạm vi một năm
1.153,00 ¥ - 1.541,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
102,09 T JPY
Số lượng trung bình
92,92 N
Tỷ số P/E
15,86
Tỷ lệ cổ tức
4,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,29 T | -0,25% |
Chi phí hoạt động | 1,30 T | -6,68% |
Thu nhập ròng | 1,74 T | 25,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,38 | 25,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,29 T | 7,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 26,76 T | -40,84% |
Tổng tài sản | 86,82 T | -11,31% |
Tổng nợ | 15,41 T | -2,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 71,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,74 T | 25,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -3,27 T | -3.637,79% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,32 T | -1.232,26% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,66 Tr | 28,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,58 T | -5.812,75% |
Dòng tiền tự do | -6,22 T | -596,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 2, 1962
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.026