Trang chủ6347 • TYO
add
Placo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
284,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
278,00 ¥ - 294,00 ¥
Phạm vi một năm
192,00 ¥ - 478,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,88 T JPY
Số lượng trung bình
150,51 N
Tỷ số P/E
300,60
Tỷ lệ cổ tức
2,14%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 705,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 169,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 16,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 2,27 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 61,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 50,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 882,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,95 T | — |
Tổng nợ | 1,39 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,56 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 12, 1940
Trang web
Nhân viên
78