Trang chủ6349 • TYO
add
Komori
Giá đóng cửa hôm trước
1.765,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.728,00 ¥ - 1.753,00 ¥
Phạm vi một năm
973,00 ¥ - 1.790,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
94,39 T JPY
Số lượng trung bình
155,96 N
Tỷ số P/E
9,53
Tỷ lệ cổ tức
4,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,12 T | 24,16% |
Chi phí hoạt động | 9,20 T | 20,95% |
Thu nhập ròng | 3,00 T | 56,97% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,04 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,42 T | 65,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 52,14 T | 4,78% |
Tổng tài sản | 180,63 T | 7,60% |
Tổng nợ | 60,88 T | 8,70% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 119,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 53,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,78 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,16% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,00 T | 56,97% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
thg 10 1923
Trang web
Nhân viên
2.625