Trang chủ6358 • TYO
add
Sakai Heavy Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.216,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.160,00 ¥ - 2.243,00 ¥
Phạm vi một năm
1.712,00 ¥ - 2.463,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
19,90 T JPY
Số lượng trung bình
28,63 N
Tỷ số P/E
33,89
Tỷ lệ cổ tức
4,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,23 T | -5,83% |
Chi phí hoạt động | 1,57 T | 2,70% |
Thu nhập ròng | 339,54 Tr | -44,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,70 | -41,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 714,82 Tr | -25,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,53 T | 14,68% |
Tổng tài sản | 43,45 T | 0,66% |
Tổng nợ | 13,34 T | 2,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,12 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 339,54 Tr | -44,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1918
Trang web
Nhân viên
622