Trang chủ6365 • TYO
add
DMW Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.500,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.280,00 ¥ - 5.510,00 ¥
Phạm vi một năm
3.560,00 ¥ - 5.800,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
25,80 T JPY
Số lượng trung bình
2,52 N
Tỷ số P/E
7,48
Tỷ lệ cổ tức
3,24%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,71 T | 29,67% |
Chi phí hoạt động | 965,00 Tr | 10,16% |
Thu nhập ròng | 193,00 Tr | 1.306,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,38 | 1.038,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 463,50 Tr | 323,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,25% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,04 T | -21,63% |
Tổng tài sản | 35,54 T | 11,36% |
Tổng nợ | 7,18 T | 13,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 28,36 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,14 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,81% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 193,00 Tr | 1.306,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1910
Trang web
Nhân viên
556