Trang chủ6378 • TYO
add
Kimura Chemical Plants Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.440,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.401,00 ¥ - 1.496,00 ¥
Phạm vi một năm
580,00 ¥ - 1.774,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,28 T JPY
Số lượng trung bình
986,07 N
Tỷ số P/E
14,40
Tỷ lệ cổ tức
2,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,56 T | 1,72% |
Chi phí hoạt động | 954,00 Tr | 30,86% |
Thu nhập ròng | 427,00 Tr | -16,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,51 | -18,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 683,75 Tr | -9,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,57 T | -44,28% |
Tổng tài sản | 32,99 T | -2,40% |
Tổng nợ | 13,71 T | -11,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 19,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,63 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 427,00 Tr | -16,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
411