Trang chủ6380 • TYO
add
Oriental Chain Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.075,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.005,00 ¥ - 3.075,00 ¥
Phạm vi một năm
1.720,00 ¥ - 3.595,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,42 T JPY
Số lượng trung bình
21,85 N
Tỷ số P/E
26,34
Tỷ lệ cổ tức
1,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 962,00 Tr | — |
Chi phí hoạt động | 173,00 Tr | — |
Thu nhập ròng | 94,00 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 9,77 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,00 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 3,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 328,00 Tr | — |
Tổng tài sản | 4,97 T | — |
Tổng nợ | 3,17 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 94,00 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 8, 1947
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
210