Trang chủ6382 • TYO
add
Trinity Industrial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.369,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.362,00 ¥ - 1.380,00 ¥
Phạm vi một năm
925,00 ¥ - 1.393,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,94 T JPY
Số lượng trung bình
40,14 N
Tỷ số P/E
8,89
Tỷ lệ cổ tức
4,79%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,01 T | -10,33% |
Chi phí hoạt động | 1,31 T | 7,66% |
Thu nhập ròng | 695,00 Tr | -27,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,72 | -19,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,02 T | -21,37% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,24 T | 1,24% |
Tổng tài sản | 41,92 T | 2,92% |
Tổng nợ | 7,96 T | -10,18% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,96 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,64% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 695,00 Tr | -27,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 10, 1946
Trang web
Nhân viên
952