Trang chủ6384 • TYO
add
Showa Shinku Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.807,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.760,00 ¥ - 1.807,00 ¥
Phạm vi một năm
1.101,00 ¥ - 1.833,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,74 T JPY
Số lượng trung bình
14,19 N
Tỷ số P/E
15,94
Tỷ lệ cổ tức
3,95%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 T | -6,39% |
Chi phí hoạt động | 484,00 Tr | 0,83% |
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | -7,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,85 | -1,22% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,25 Tr | -14,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,24 T | 9,17% |
Tổng tài sản | 14,57 T | -4,29% |
Tổng nợ | 3,26 T | -23,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,99 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 86,00 Tr | -7,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1953
Trang web
Nhân viên
236