Trang chủ6396 • TYO
add
Unozawa-gumi Iron Works Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.240,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.225,00 ¥ - 4.230,00 ¥
Phạm vi một năm
2.690,00 ¥ - 4.380,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,73 T JPY
Số lượng trung bình
1,27 N
Tỷ số P/E
10,99
Tỷ lệ cổ tức
1,18%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,27 T | -12,10% |
Chi phí hoạt động | 154,00 Tr | 4,05% |
Thu nhập ròng | 68,00 Tr | -50,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,35 | -43,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 212,00 Tr | -17,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,82 T | 6,09% |
Tổng tài sản | 8,15 T | 0,01% |
Tổng nợ | 4,60 T | -7,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 68,00 Tr | -50,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1899
Trang web
Nhân viên
169