Trang chủ6400 • TYO
add
Fuji Seiki Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
300,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
299,00 ¥ - 321,00 ¥
Phạm vi một năm
197,00 ¥ - 354,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,90 T JPY
Số lượng trung bình
29,52 N
Tỷ số P/E
9,52
Tỷ lệ cổ tức
2,19%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,22 T | 4,08% |
Chi phí hoạt động | 348,00 Tr | 19,59% |
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | 32,69% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,11 | 27,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 280,25 Tr | 23,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,80 T | 30,14% |
Tổng tài sản | 9,54 T | 3,09% |
Tổng nợ | 6,04 T | 3,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,49 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 8,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,33% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | 32,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1955
Trang web
Nhân viên
750