Trang chủ6405 • TPE
add
Onano Industrial Corp
Giá đóng cửa hôm trước
30,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
30,05 NT$ - 33,15 NT$
Phạm vi một năm
19,30 NT$ - 37,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,07 T TWD
Số lượng trung bình
649,05 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 98,00 N | -99,46% |
Chi phí hoạt động | 19,85 Tr | 1,73% |
Thu nhập ròng | -14,67 Tr | -5.303,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -14,97 N | -966.130,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -17,32 Tr | -159,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -7,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 570,13 Tr | -8,62% |
Tổng tài sản | 2,68 T | 9,08% |
Tổng nợ | 13,49 Tr | -45,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 64,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,44% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,67 Tr | -5.303,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -8,60 Tr | -137,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -27,23 Tr | -297,15% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,83 Tr | -196,72% |
Dòng tiền tự do | -28,22 Tr | -750,88% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
621