Trang chủ6409 • TPE
add
Voltronic Power Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
820,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
803,00 NT$ - 817,00 NT$
Phạm vi một năm
790,00 NT$ - 1.645,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
71,04 T TWD
Số lượng trung bình
936,64 N
Tỷ số P/E
17,95
Tỷ lệ cổ tức
5,31%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,64 T | -7,37% |
Chi phí hoạt động | 379,25 Tr | -19,04% |
Thu nhập ròng | 533,48 Tr | -45,38% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,50 | -41,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,07 | -45,36% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,11 T | 2,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,74 T | 2,77% |
Tổng tài sản | 17,08 T | -1,37% |
Tổng nợ | 7,53 T | 1,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 9,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 87,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 24,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 533,48 Tr | -45,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | 783,23 Tr | 313,28% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -249,69 Tr | -119.367,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,04 Tr | 48,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,01 T | 2.115,78% |
Dòng tiền tự do | 1,06 T | 321,32% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1.118