Trang chủ6414 • TPE
add
Ennoconn Corp
Giá đóng cửa hôm trước
290,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
289,50 NT$ - 296,50 NT$
Phạm vi một năm
216,50 NT$ - 332,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
40,02 T TWD
Số lượng trung bình
926,68 N
Tỷ số P/E
9,60
Tỷ lệ cổ tức
4,19%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 33,62 T | -10,86% |
Chi phí hoạt động | 6,00 T | 0,93% |
Thu nhập ròng | 950,71 Tr | 37,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,83 | 54,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,91 | 37,38% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,79 T | -45,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,12% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 22,80 T | 9,51% |
Tổng tài sản | 155,91 T | 9,60% |
Tổng nợ | 96,97 T | 8,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 58,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 137,54 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 950,71 Tr | 37,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,60 T | 98,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -562,68 Tr | 53,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,95 T | 0,55% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 686,50 Tr | 128,00% |
Dòng tiền tự do | -1,68 T | 38,39% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
231