Trang chủ6416 • TPE
add
Caswell Inc
Giá đóng cửa hôm trước
82,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
81,10 NT$ - 82,50 NT$
Phạm vi một năm
74,50 NT$ - 127,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,01 T TWD
Số lượng trung bình
247,58 N
Tỷ số P/E
20,47
Tỷ lệ cổ tức
3,54%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 966,27 Tr | -13,72% |
Chi phí hoạt động | 149,39 Tr | -12,95% |
Thu nhập ròng | 77,75 Tr | -11,56% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,05 | 2,55% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,46 Tr | -30,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,74% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 442,57 Tr | -23,56% |
Tổng tài sản | 5,43 T | -4,01% |
Tổng nợ | 1,81 T | -10,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,62 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 73,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,22% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,75 Tr | -11,56% |
Tiền từ việc kinh doanh | 36,13 Tr | 116,57% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,93 Tr | -982,90% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -193,17 Tr | -109,22% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -171,54 Tr | 42,45% |
Dòng tiền tự do | -214,95 Tr | 55,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2007
Trang web
Nhân viên
111