Trang chủ6418 • TYO
add
Japan Cash Machine Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.012,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.008,00 ¥ - 1.018,00 ¥
Phạm vi một năm
796,00 ¥ - 1.228,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
30,12 T JPY
Số lượng trung bình
93,62 N
Tỷ số P/E
5,96
Tỷ lệ cổ tức
4,53%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,16 T | -35,76% |
Chi phí hoạt động | 2,60 T | -3,16% |
Thu nhập ròng | 3,21 T | 560,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,84 | 928,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 535,84 Tr | -72,52% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,66 T | 52,56% |
Tổng tài sản | 49,72 T | -3,15% |
Tổng nợ | 16,09 T | -19,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 33,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,95% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,21 T | 560,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,01 T | -63,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 2,98 T | 37.142,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -356,75 Tr | 0,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,56 T | 100,19% |
Dòng tiền tự do | 1,01 T | -23,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 1, 1955
Trang web
Nhân viên
570