Trang chủ6419 • TYO
add
Mars Group Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
3.335,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.295,00 ¥ - 3.330,00 ¥
Phạm vi một năm
2.686,00 ¥ - 3.495,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
75,66 T JPY
Số lượng trung bình
36,93 N
Tỷ số P/E
8,49
Tỷ lệ cổ tức
4,50%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,08 T | -32,61% |
Chi phí hoạt động | 2,04 T | -4,22% |
Thu nhập ròng | 1,69 T | 18,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,88 | 75,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,51 T | -23,56% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,26 T | 13,88% |
Tổng tài sản | 89,76 T | 3,17% |
Tổng nợ | 8,16 T | -21,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,45 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,32% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,69 T | 18,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,62 T | -34,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,47 Tr | 74,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,67 Tr | -197,47% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,44 T | -29,13% |
Dòng tiền tự do | 3,44 T | -24,92% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 9, 1974
Trang web
Nhân viên
630