Trang chủ6428 • TYO
add
Oizumi Corp
Giá đóng cửa hôm trước
340,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
341,00 ¥ - 344,00 ¥
Phạm vi một năm
287,00 ¥ - 365,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,67 T JPY
Số lượng trung bình
23,50 N
Tỷ số P/E
16,33
Tỷ lệ cổ tức
3,52%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,55 T | 49,27% |
Chi phí hoạt động | 2,01 T | 31,35% |
Thu nhập ròng | 124,00 Tr | 138,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,89 | 125,93% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 376,25 Tr | 1.001,20% |
Thuế suất hiệu dụng | -53,09% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,29 T | -1,05% |
Tổng tài sản | 41,54 T | 3,95% |
Tổng nợ | 22,57 T | 6,33% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,50 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 124,00 Tr | 138,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
18 thg 7, 1974
Trang web
Nhân viên
419