Trang chủ6431 • TPE
add
Kuangli Bio Tech Holdings Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,55 NT$ - 29,95 NT$
Phạm vi một năm
14,45 NT$ - 32,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
2,12 T TWD
Số lượng trung bình
718,20 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 67,36 Tr | -35,97% |
Chi phí hoạt động | 47,94 Tr | -3,76% |
Thu nhập ròng | -42,05 Tr | -35,96% |
Biên lợi nhuận ròng | -62,43 | -112,35% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -26,63 Tr | -56,40% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,32 Tr | 138,10% |
Tổng tài sản | 1,15 T | 18,31% |
Tổng nợ | 538,70 Tr | 21,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 610,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 97,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,77 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -42,05 Tr | -35,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | -101,09 Tr | -600,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,84 Tr | -90,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,84 Tr | 93,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -104,98 Tr | -308,20% |
Dòng tiền tự do | -85,26 Tr | -517,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
180