Trang chủ6438 • TPE
add
Symtek Automation Asia Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
149,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
147,00 NT$ - 159,50 NT$
Phạm vi một năm
116,50 NT$ - 249,89 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
13,07 T TWD
Số lượng trung bình
1,18 Tr
Tỷ số P/E
20,17
Tỷ lệ cổ tức
3,67%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,67 T | 26,78% |
Chi phí hoạt động | 245,63 Tr | 5,37% |
Thu nhập ròng | 74,44 Tr | 62,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,47 | 28,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,91 | 51,67% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,12 Tr | 41,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 5,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,84 T | -0,35% |
Tổng tài sản | 9,57 T | 14,84% |
Tổng nợ | 4,19 T | 2,88% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,39 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 82,21 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,44 Tr | 62,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | -194,69 Tr | -506,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -286,22 Tr | -129,94% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -16,32 Tr | 92,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -468,23 Tr | -84,78% |
Dòng tiền tự do | -437,74 Tr | -190,11% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1999
Trang web
Nhân viên
486