Trang chủ6443 • TPE
add
TSEC Corp
Giá đóng cửa hôm trước
52,30 NT$
Mức chênh lệch một ngày
50,80 NT$ - 55,70 NT$
Phạm vi một năm
11,95 NT$ - 55,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
26,15 T TWD
Số lượng trung bình
125,64 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 341,34 Tr | -71,70% |
Chi phí hoạt động | 80,90 Tr | 8,54% |
Thu nhập ròng | -620,21 Tr | -3.482,12% |
Biên lợi nhuận ròng | -181,70 | -12.053,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -257,56 Tr | -225,38% |
Thuế suất hiệu dụng | -13,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 791,59 Tr | 14,34% |
Tổng tài sản | 9,16 T | -19,17% |
Tổng nợ | 3,30 T | -13,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 512,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -11,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -12,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -620,21 Tr | -3.482,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | 57,61 Tr | -81,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 37,05 Tr | 115,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 259,49 Tr | 202,08% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 357,86 Tr | 304,25% |
Dòng tiền tự do | 254,07 Tr | 351,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2010
Trang web
Nhân viên
856