Trang chủ6451 • TPE
add
Shunsin Technology Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
166,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
163,00 NT$ - 170,50 NT$
Phạm vi một năm
116,50 NT$ - 260,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
17,68 T TWD
Số lượng trung bình
1,78 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,70 T | 24,58% |
Chi phí hoạt động | 276,14 Tr | 15,96% |
Thu nhập ròng | 106,37 Tr | 1.150,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,27 | 911,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 292,75 Tr | 1.235,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 27,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,35 T | 8,80% |
Tổng tài sản | 19,00 T | 18,86% |
Tổng nợ | 12,08 T | 45,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 106,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,37 Tr | 1.150,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | -302,73 Tr | -509,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,47 T | -109,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 280,38 Tr | -47,50% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,23 T | -577,08% |
Dòng tiền tự do | -980,48 Tr | -222,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web