Trang chủ6454 • TYO
add
Max Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.820,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.790,00 ¥ - 6.900,00 ¥
Phạm vi một năm
3.415,00 ¥ - 7.070,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
317,85 T JPY
Số lượng trung bình
54,58 N
Tỷ số P/E
24,07
Tỷ lệ cổ tức
1,67%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,45 T | 9,67% |
Chi phí hoạt động | 7,59 T | 6,37% |
Thu nhập ròng | 3,69 T | 74,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,11 | 59,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,41 T | 26,94% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,01 T | -4,20% |
Tổng tài sản | 125,37 T | 3,11% |
Tổng nợ | 19,40 T | -8,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 105,97 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 45,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 9,24% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,69 T | 74,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 4,64 T | -5,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,11 T | -207,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,88 T | -648,46% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 87,00 Tr | -97,98% |
Dòng tiền tự do | 2,89 T | -42,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 11, 1942
Trang web
Nhân viên
2.458