Trang chủ6454 • TYO
add
Max Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6.870,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7.020,00 ¥ - 7.310,00 ¥
Phạm vi một năm
3.595,00 ¥ - 7.310,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
333,67 T JPY
Số lượng trung bình
99,38 N
Tỷ số P/E
25,22
Tỷ lệ cổ tức
1,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,64 T | 6,24% |
Chi phí hoạt động | 8,03 T | 6,35% |
Thu nhập ròng | 3,61 T | -1,15% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,10 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,14 T | 4,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,56% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 40,01 T | -7,44% |
Tổng tài sản | 128,01 T | 0,21% |
Tổng nợ | 18,54 T | -14,55% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 109,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 44,95 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,49% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,61 T | -1,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,82 T | 32,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -551,00 Tr | -248,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,27 T | -696,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,94 T | -47,87% |
Dòng tiền tự do | 1,61 T | 19,29% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 11, 1942
Trang web
Nhân viên
2.458