Trang chủ6455 • TYO
add
Morita Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
2.701,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.662,00 ¥ - 2.700,00 ¥
Phạm vi một năm
1.752,00 ¥ - 2.998,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
122,63 T JPY
Số lượng trung bình
74,70 N
Tỷ số P/E
11,02
Tỷ lệ cổ tức
2,30%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 24,47 T | 7,05% |
Chi phí hoạt động | 4,23 T | 3,67% |
Thu nhập ròng | 2,07 T | 16,78% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,45 | 9,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,60 T | 12,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,68 T | 1,56% |
Tổng tài sản | 142,46 T | 0,71% |
Tổng nợ | 45,24 T | -4,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 97,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,07 T | 16,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,57 T | -56,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -153,00 Tr | -271,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,16 T | -539,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,62 T | -214,71% |
Dòng tiền tự do | 1,06 T | -72,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
1.748