Trang chủ6459 • TYO
add
Daiwa Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.611,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.590,00 ¥ - 1.621,00 ¥
Phạm vi một năm
1.350,00 ¥ - 1.875,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
82,23 T JPY
Số lượng trung bình
32,78 N
Tỷ số P/E
15,07
Tỷ lệ cổ tức
3,77%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 13,00 T | -1,49% |
Chi phí hoạt động | 5,07 T | 0,31% |
Thu nhập ròng | 1,54 T | -6,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,88 | -5,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,46 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 31,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 58,15 T | -4,57% |
Tổng tài sản | 92,83 T | -2,74% |
Tổng nợ | 23,42 T | -17,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 69,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 49,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,54 T | -6,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1950
Trang web
Nhân viên
2.372