Trang chủ6464 • TYO
add
Tsubaki Nakashima Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
318,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
312,00 ¥ - 316,00 ¥
Phạm vi một năm
302,00 ¥ - 471,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,10 T JPY
Số lượng trung bình
503,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,08 T | -2,97% |
Chi phí hoạt động | 18,17 T | 448,17% |
Thu nhập ròng | -25,86 T | -14.962,07% |
Biên lợi nhuận ròng | -151,45 | -15.397,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,06 T | -2.313,79% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,82% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 34,63 T | 50,19% |
Tổng tài sản | 151,70 T | -13,18% |
Tổng nợ | 114,42 T | 1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 37,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 38,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -35,86% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -41,33% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,86 T | -14.962,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,31 T | -19,49% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,92 T | 260,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -81,00 Tr | 8,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 5,23 T | 111,23% |
Dòng tiền tự do | -12,17 T | -794,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1934
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
2.776