Trang chủ6465 • TYO
add
Hoshizaki Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.219,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5.190,00 ¥ - 5.232,00 ¥
Phạm vi một năm
4.834,00 ¥ - 6.589,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
755,31 T JPY
Số lượng trung bình
412,74 N
Tỷ số P/E
18,35
Tỷ lệ cổ tức
2,11%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 126,90 T | 12,12% |
Chi phí hoạt động | 32,59 T | 14,96% |
Thu nhập ròng | 11,72 T | 5,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,24 | -5,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 18,60 T | 6,82% |
Thuế suất hiệu dụng | 29,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,54 T | -27,82% |
Tổng tài sản | 558,89 T | 8,77% |
Tổng nợ | 170,26 T | 6,48% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 388,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 141,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,00 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 11,72 T | 5,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 2, 1947
Trang web
Nhân viên
16.061