Trang chủ6466 • TYO
add
TVE Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.811,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.776,00 ¥ - 2.806,00 ¥
Phạm vi một năm
1.833,00 ¥ - 3.200,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,87 T JPY
Số lượng trung bình
5,30 N
Tỷ số P/E
10,95
Tỷ lệ cổ tức
1,43%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,78 T | 0,87% |
Chi phí hoạt động | 557,00 Tr | -14,57% |
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 143,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,26 | 143,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 162,50 Tr | 2.421,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 52,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,39 T | -59,33% |
Tổng tài sản | 15,93 T | 5,57% |
Tổng nợ | 3,99 T | -1,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,34% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,00 Tr | 143,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1922
Trang web
Nhân viên
400