Trang chủ6470 • TYO
add
Taiho Kogyo Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
824,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
827,00 ¥ - 848,00 ¥
Phạm vi một năm
469,00 ¥ - 881,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,68 T JPY
Số lượng trung bình
90,48 N
Tỷ số P/E
748,30
Tỷ lệ cổ tức
2,36%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,36 T | 5,13% |
Chi phí hoạt động | 3,70 T | -2,24% |
Thu nhập ròng | 519,00 Tr | 114,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,77 | 113,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,40 T | 70,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,41 T | -33,09% |
Tổng tài sản | 119,88 T | -4,08% |
Tổng nợ | 51,00 T | -6,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 68,89 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 519,00 Tr | 114,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 12, 1939
Trang web
Nhân viên
4.090