Trang chủ6471 • TYO
add
NSK Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.283,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.286,50 ¥ - 1.301,00 ¥
Phạm vi một năm
538,60 ¥ - 1.315,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
649,25 T JPY
Số lượng trung bình
2,90 Tr
Tỷ số P/E
31,59
Tỷ lệ cổ tức
2,62%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 246,21 T | 23,55% |
Chi phí hoạt động | 40,91 T | 9,02% |
Thu nhập ròng | 4,22 T | 115,29% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,72 | 75,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,51 T | 43,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 55,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 235,08 T | 50,39% |
Tổng tài sản | 1,30 NT | 4,25% |
Tổng nợ | 603,61 T | 5,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 698,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 489,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,91% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,22 T | 115,29% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,38 T | 4.203,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,69 T | 5,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -42,16 T | -394,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -3,83 T | -368,49% |
Dòng tiền tự do | -18,73 T | -794,92% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
8 thg 11, 1916
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
26.688