Trang chủ6471 • TYO
add
NSK Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
973,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
970,10 ¥ - 979,70 ¥
Phạm vi một năm
538,60 ¥ - 984,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
487,90 T JPY
Số lượng trung bình
2,35 Tr
Tỷ số P/E
26,76
Tỷ lệ cổ tức
3,48%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 216,49 T | 9,81% |
Chi phí hoạt động | 34,15 T | -10,68% |
Thu nhập ròng | 8,24 T | 12.192,54% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,80 | 12.566,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 24,44 T | 41,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 158,19 T | 11,34% |
Tổng tài sản | 1,30 NT | 6,60% |
Tổng nợ | 620,37 T | 10,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 680,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 489,32 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,20% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 8,24 T | 12.192,54% |
Tiền từ việc kinh doanh | 27,70 T | 756,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -89,84 T | -780,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 60,53 T | 641,45% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 298,00 Tr | 102,38% |
Dòng tiền tự do | -202,40 T | -20,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
8 thg 11, 1916
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
23.876