Trang chủ6474 • TYO
add
Nachi-Fujikoshi
Giá đóng cửa hôm trước
4.815,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.875,00 ¥ - 5.010,00 ¥
Phạm vi một năm
2.640,00 ¥ - 5.520,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
123,85 T JPY
Số lượng trung bình
113,10 N
Tỷ số P/E
21,29
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 61,71 T | 2,06% |
Chi phí hoạt động | 11,76 T | 6,00% |
Thu nhập ròng | 1,61 T | 180,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,61 | 174,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,60 T | 7,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 32,20 T | -6,01% |
Tổng tài sản | 331,30 T | -1,03% |
Tổng nợ | 157,05 T | -7,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 174,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 21,78 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,61 T | 180,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Nachi-Fujikoshi Corp. is a Japanese corporation known for its industrial robots, machining tools and systems and machine components.
Nachi-Fujikoshi is listed on the Tokyo Stock Exchange and as of January 2014, comprises 50 companies. Wikipedia
Ngày thành lập
21 thg 12, 1928
Trang web
Nhân viên
6.943