Trang chủ6485 • TYO
add
Maezawa Kyuso Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.655,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.664,00 ¥ - 1.685,00 ¥
Phạm vi một năm
1.104,00 ¥ - 1.787,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
35,99 T JPY
Số lượng trung bình
30,75 N
Tỷ số P/E
11,84
Tỷ lệ cổ tức
3,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
.INX
0,51%
0,53%
2,72%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,87 T | -0,26% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | -0,99% |
Thu nhập ròng | 832,00 Tr | 41,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,57 | 42,07% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 864,50 Tr | -13,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,94 T | -2,78% |
Tổng tài sản | 46,56 T | 1,05% |
Tổng nợ | 6,43 T | -1,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 20,36 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,77% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 832,00 Tr | 41,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | 510,50 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,00 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -636,50 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -193,00 Tr | — |
Dòng tiền tự do | 288,94 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 1, 1957
Trang web
Nhân viên
435