Trang chủ6489 • TYO
add
Maezawa Industries Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.115,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.071,00 ¥ - 2.115,00 ¥
Phạm vi một năm
1.133,00 ¥ - 2.347,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
43,64 T JPY
Số lượng trung bình
85,70 N
Tỷ số P/E
11,05
Tỷ lệ cổ tức
2,57%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,86 T | 5,92% |
Chi phí hoạt động | 1,66 T | 6,42% |
Thu nhập ròng | 702,00 Tr | 84,74% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,92 | 74,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,26 T | 60,43% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,21% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,08 T | -2,36% |
Tổng tài sản | 43,07 T | 10,00% |
Tổng nợ | 12,52 T | 7,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 30,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,22 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,40% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 702,00 Tr | 84,74% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1937
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.048