Trang chủ6490 • TYO
add
PILLAR Corp
Giá đóng cửa hôm trước
6.330,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6.230,00 ¥ - 6.500,00 ¥
Phạm vi một năm
2.810,00 ¥ - 6.500,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
161,52 T JPY
Số lượng trung bình
90,33 N
Tỷ số P/E
17,73
Tỷ lệ cổ tức
1,88%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,66 T | -5,03% |
Chi phí hoạt động | 2,98 T | 8,43% |
Thu nhập ròng | 2,07 T | 7,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,12 | 13,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,83 T | -9,68% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,22% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,30 T | 7,76% |
Tổng tài sản | 98,98 T | 2,59% |
Tổng nợ | 24,00 T | -5,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 74,98 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 22,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,07 T | 7,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1924
Trang web
Nhân viên
1.212