Trang chủ6497 • TYO
add
Hamai Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.391,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.394,00 ¥ - 1.454,00 ¥
Phạm vi một năm
910,00 ¥ - 1.454,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,79 T JPY
Số lượng trung bình
4,06 N
Tỷ số P/E
10,05
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,57 T | 2,79% |
Chi phí hoạt động | 363,00 Tr | 10,67% |
Thu nhập ròng | 368,00 Tr | 19,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,31 | 16,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 580,00 Tr | 6,81% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,30 T | -1,45% |
Tổng tài sản | 22,30 T | 3,03% |
Tổng nợ | 5,20 T | -6,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 6,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,55 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 368,00 Tr | 19,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1927
Trang web
Nhân viên
288