Trang chủ6504 • TPE
add
NAN LIU ENTERPRISE CO., LTD
Giá đóng cửa hôm trước
41,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
41,35 NT$ - 42,30 NT$
Phạm vi một năm
40,65 NT$ - 71,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
3,04 T TWD
Số lượng trung bình
45,59 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
2,39%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,61 T | -4,47% |
Chi phí hoạt động | 166,68 Tr | 7,07% |
Thu nhập ròng | 35,42 Tr | 177,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,20 | 180,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 165,40 Tr | 4,61% |
Thuế suất hiệu dụng | 54,93% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,25 T | -6,58% |
Tổng tài sản | 9,80 T | -1,40% |
Tổng nợ | 6,56 T | 2,87% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 72,60 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 35,42 Tr | 177,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | 218,31 Tr | 629,40% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -261,73 Tr | -181,18% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,31 Tr | -79,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -48,82 Tr | 39,16% |
Dòng tiền tự do | -57,94 Tr | -264,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1973
Trang web
Nhân viên
900