Trang chủ6505 • TYO
add
Toyo Denki Seizo KK
Giá đóng cửa hôm trước
2.554,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.516,00 ¥ - 2.596,00 ¥
Phạm vi một năm
1.224,00 ¥ - 2.655,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,82 T JPY
Số lượng trung bình
46,09 N
Tỷ số P/E
8,49
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,78 T | 7,64% |
Chi phí hoạt động | 2,15 T | 3,07% |
Thu nhập ròng | 986,00 Tr | 113,42% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,14 | 98,26% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,39 T | 94,93% |
Thuế suất hiệu dụng | 31,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,24 T | 8,36% |
Tổng tài sản | 59,01 T | 9,65% |
Tổng nợ | 27,96 T | 1,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 31,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 9,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 986,00 Tr | 113,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
20 thg 6, 1918
Trang web
Nhân viên
1.146