Trang chủ6513 • TYO
add
Origin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.078,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.073,00 ¥ - 1.082,00 ¥
Phạm vi một năm
1.001,00 ¥ - 1.152,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,25 T JPY
Số lượng trung bình
2,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,70%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,99 T | 6,27% |
Chi phí hoạt động | 1,67 T | 0,72% |
Thu nhập ròng | -184,00 Tr | -212,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,63 | -206,05% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 146,00 Tr | -39,36% |
Thuế suất hiệu dụng | -119,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,90 T | -11,42% |
Tổng tài sản | 45,62 T | 1,09% |
Tổng nợ | 20,20 T | 4,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -184,00 Tr | -212,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1938
Trang web
Nhân viên
1.036