Trang chủ6513 • TYO
add
Origin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.074,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.066,00 ¥ - 1.074,00 ¥
Phạm vi một năm
1.001,00 ¥ - 1.154,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,20 T JPY
Số lượng trung bình
4,70 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
3,72%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,67 T | -3,81% |
Chi phí hoạt động | 1,63 T | -1,27% |
Thu nhập ròng | -485,00 Tr | -405,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -7,27 | -426,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -93,00 Tr | -133,21% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,81 T | -27,12% |
Tổng tài sản | 43,73 T | -3,28% |
Tổng nợ | 18,65 T | -2,89% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -485,00 Tr | -405,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 5, 1938
Trang web
Nhân viên
1.036