Trang chủ6515 • TPE
add
WinWay Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5.900,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
5.830,00 NT$ - 6.365,00 NT$
Phạm vi một năm
697,00 NT$ - 6.365,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
228,14 T TWD
Số lượng trung bình
660,93 N
Tỷ số P/E
147,02
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,23 T | 45,13% |
Chi phí hoạt động | 456,78 Tr | 34,77% |
Thu nhập ròng | 483,34 Tr | 35,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 21,64 | -6,92% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 13,40 | 34,13% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 563,64 Tr | 25,04% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,67 T | 20,55% |
Tổng tài sản | 9,04 T | 19,32% |
Tổng nợ | 2,60 T | 27,39% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 35,75 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 32,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,02% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 18,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 483,34 Tr | 35,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | 241,78 Tr | -56,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 278,23 Tr | 925,91% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -154,36 Tr | -3.328,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 376,72 Tr | -26,90% |
Dòng tiền tự do | -133,80 Tr | -131,74% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web