Trang chủ6515 • TPE
add
WinWay Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.750,00 NT$
Mức chênh lệch một ngày
3.735,00 NT$ - 3.940,00 NT$
Phạm vi một năm
697,00 NT$ - 3.940,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
140,74 T TWD
Số lượng trung bình
878,74 N
Tỷ số P/E
90,70
Tỷ lệ cổ tức
0,64%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,80 T | -6,55% |
Chi phí hoạt động | 351,68 Tr | 14,58% |
Thu nhập ròng | 371,77 Tr | -8,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,61 | -1,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 10,43 | -11,23% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 463,80 Tr | -14,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,04% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,70 T | 58,42% |
Tổng tài sản | 7,89 T | 11,17% |
Tổng nợ | 1,98 T | -23,86% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,04 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 371,77 Tr | -8,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 120,10 Tr | 34,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 600,37 Tr | 210,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -894,07 Tr | -134,39% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -161,69 Tr | 80,54% |
Dòng tiền tự do | -933,33 Tr | -87,35% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web